vải địa kỹ thuật không dệt để thoát nước
Độ bền kéo vượt trội: Độ bền kéo đứt và mô đun cao hơn so với các loại vật liệu thay thế bằng polypropylene
Khả năng chống tia UV vượt trội: Duy trì hiệu suất khi tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời
Độ ổn định hóa học và sinh học: Chống lại axit, kiềm và sự phân hủy của vi khuẩn,
Độ ổn định kích thước: Tỷ lệ co ngót thấp (≤3%) ngay cả ở nhiệt độ cao hoặc độ ẩm
Lựa chọn thân thiện với môi trường: Vải địa kỹ thuật PET tái chế giúp giảm thiểu chất thải nhựa, phù hợp với các sáng kiến bền vững toàn cầu
1. Lựa chọn nguyên liệu thô: Các mảnh polyethylene terephthalate (PET) có độ bền cao (tái chế hoặc nguyên chất) được lựa chọn vì có độ bền vượt trội, được trộn với chất ổn định tia UV và phụ gia chống lão hóa.
2. Nấu chảy & Đùn: Các mảnh PET được nấu chảy ở nhiệt độ 260-280℃ trong máy đùn trục vít đôi, sau đó được đùn qua ống kéo sợi để tạo thành các sợi liên tục (dành cho loại dệt/không dệt).
3. Sự hình thành lưới/vải:
◦ Vải không dệt: Các sợi được đặt thành một tấm lưới và liên kết bằng cách đục kim (liên kết cơ học) hoặc liên kết nhiệt.
◦ Dệt: Các sợi được dệt thành vải dày bằng cách dệt trơn, dệt vân chéo hoặc dệt satin để tăng cường độ ổn định về cấu trúc.
4. Quy trình hoàn thiện: Vải được xử lý nhiệt để cải thiện độ ổn định về kích thước, sau đó là cán (để điều chỉnh độ dày) và dán mép để tránh sờn.
5. Kiểm soát chất lượng & Cán: Kiểm tra độ bền kéo, độ giãn dài, độ thấm và khả năng chống tia UV; các sản phẩm đạt tiêu chuẩn được cán thành kích thước tiêu chuẩn và đóng gói.
2. Ưu điểm chính
• Độ bền kéo vượt trội: Độ bền kéo đứt và mô đun cao hơn so với các loại vật liệu thay thế bằng polypropylen, lý tưởng cho các dự án gia cố chịu tải nặng.
• Khả năng chống tia UV vượt trội: Duy trì hiệu suất khi tiếp xúc lâu với ánh sáng mặt trời (thích hợp cho các ứng dụng ngoài trời với tuổi thọ cao).
• Độ ổn định về mặt hóa học và sinh học: Chống lại axit, kiềm và sự phân hủy của vi khuẩn, đảm bảo độ bền trong môi trường đất/nước khắc nghiệt.
• Độ ổn định kích thước: Tỷ lệ co ngót thấp (≤3%) ngay cả ở nhiệt độ cao hoặc độ ẩm, tránh biến dạng trong quá trình thi công.
• Tùy chọn thân thiện với môi trường: Vải địa kỹ thuật PET tái chế giúp giảm thiểu chất thải nhựa, phù hợp với các sáng kiến bền vững toàn cầu.
3. Các lĩnh vực ứng dụng
• Dự án cơ sở hạ tầng: Gia cố nền đường cao tốc/đường sắt, ổn định lối vào cầu và cải tạo nền mặt đường sân bay.
• Kỹ thuật thủy lực và ven biển: Kè bờ biển, bảo vệ bờ sông, lớp lọc đập và cải tạo bãi triều.
• Bảo vệ môi trường: Hệ thống thu gom nước rỉ rác, xử lý chất thải từ mỏ và lọc nước thải từ nhà máy xử lý nước thải.
• Xây dựng & Công trình dân dụng: Gia cố tường chắn, ổn định mái dốc và lớp lót chống thấm tầng hầm.
• Kỹ thuật xanh: Bảo vệ mái dốc bằng thảm thực vật (kết hợp với lưới địa kỹ thuật), lớp thoát nước mái xanh và phục hồi đất ngập nước.
4. Phương pháp đóng gói và xuất khẩu
• Bao bì tiêu chuẩn:
◦ Quy cách cuộn: Rộng 2-6m, dài 50-100m (có thể tùy chỉnh); lớp trong được bọc màng nhựa chống ẩm.
◦ Bao bì bên ngoài: Túi PP dệt chịu lực hoặc giấy kraft chống thấm nước, được gia cố bằng dây đai thép để tránh hư hỏng cuộn trong quá trình vận chuyển.
◦ Nhãn: Mỗi cuộn đều được đánh dấu thông tin chi tiết về sản phẩm (vật liệu, loại, độ bền kéo, số lô, logo chứng nhận như ISO, CE, ASTM).
• Logistics xuất khẩu:
◦ Vận chuyển bằng container: FCL (container 20ft/40ft) cho các đơn hàng số lượng lớn, LCL cho các lô hàng nhỏ; các cuộn được xếp lên pallet để dễ dàng bốc/dỡ.
◦ Tài liệu: Hóa đơn thương mại, danh sách đóng gói, giấy chứng nhận xuất xứ, báo cáo kiểm tra chất lượng và giấy chứng nhận tuân thủ (ví dụ: REACH đối với EU, FDA đối với Hoa Kỳ).
◦ Dịch vụ tùy chỉnh: Bao bì OEM (in logo công ty, kích thước cuộn tùy chỉnh) và phối hợp kiểm tra trước khi giao hàng để đáp ứng yêu cầu của khách hàng.


